55 thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành khách sạn

1. check-in: sự nhận phòng

2. check-out: sự trả phòng

3. reservation: sự đặt phòng

4. vacancy: phòng trống

5. to book: đặt phòng

6. to check in: nhận phòng

7. to check out: trả phòng

8. to pay the bill: thanh toán

9. to stay at a hotel: nghỉ tại khách sạn

10. hotel: khách sạn

11. B&B (viết tắt của bed and breakfast): phòng trọ bao gồm bữa sáng

12. Guesthouse: nhà khách

13. Hostel: nhà nghỉ

14. Campsite: nơi cắm trại

15. single room: phòng đơn

16. double room: phòng đôi

17. twin room: phòng hai giường

18. triple room: phòng ba giường

19. suite: dãy phòng

20. air conditioner: điều hòa

21. bath: bồn tắm

22. en-suite bathroom: phòng tắm trong phòng ngủ

23. shower: vòi hoa sen

24. internet access: truy cập internet

25. minibar: quầy bar nhỏ

26. safe: két sắt

27. bar: quầy rượu

28. car park: bãi đỗ xe

29. corridor: hành lang

30. fire escape: lối thoát khi có hỏa hoạn

31. games room: phòng games

32. gym: phòng thể dục

33. laundry service: dịch vụ giặt là

34. lift: cầu thang

35. lobby: sảnh khách sạn

36. reception: quầy lễ tân

37. restaurant: nhà hàng

38. room service: dịch vụ phòng

39. sauna: tắm hơi

40. swimming pool: bể bơi

41. manager: người quản lý

42. housekeeper: phục vụ phòng

43. receptionist: lễ tân

44. room attendant: nhân viên dọn vệ sinh phòng

45. chambermaid: nữ phục vụ phòng

46. doorman: nhân viên mở cửa

47. porter: người khuân hành lý

48. bellboy: nhân viên xách hành lý, người trực tầng

49. fire alarm: báo cháy

50. laundry: giặt là

51. room key: chìa khóa phòng

52. room number: số phòng

53. Amenities: khu vực xung quanh khách sạn như nhà hàng, quán ăn…

54. Vending machine: máy bán hàng tự động

55. Wake up call: cuộc điện thoại báo thức từ nhân viên khách sạn (do được dặn/ nhờ trước)

 

Một số thuật ngữ tiếng anh trong phần mềm quản lý khách sạn Sophia

Thuật ngữ trong phần mềm Sophia

Phần mềm quản lý khách sạn Sophia

Phần mềm quản lý khách sạn Sophia

Arrival List : dach sách khách sẽ check in hôm nay

Due Out: đây là khách sẽ check out trong hôm nay

Pending - Expected Arrival: đây là phòng phản ánh khách sẽ đến trong hôm nay

Vacant Dirty : phản ánh phòng bẩn

Occupied : Phòng có khách

Blocked: phòng sự cố

Revenue Summary : tổng hợp doanh thu

Market : thị trường

OTA: khách đặt phòng từ các trang web đặt phòng online như booking.com, AGODA, TRAVELOKA

TA: khách đặt phòng thông qua các công ty lữ hành như vietravel, sai gon tourist

Walk In: khách đặt phòng trực tiếp tại khách sạn hoặc gọi điện

Corp: khách đặt phòng từ các công ty là partner

Room Charge: tiền phòng

Other Charge: tiền dịch vụ

Room night: số đêm đã bán

Average Daily Rate : giá bán bình quân

Market Revenue: doanh thu theo thị trường